Christie Max

Christie Max

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Mavericks 78 28:29 11.6 3.1 1.9 43.0% 38.6% 89.9% 0 0
NBA NBA 78 28:29 11.6 3.1 1.9 43.0% 38.6% 89.9% 0 0
Dallas Mavericks Los Angeles Lakers 85 26:46 9.4 3.3 1.8 36.5% 36.5% 86.1% 0 0
Los Angeles Lakers 68 14:58 4.6 2.3 1 36.6% 36.6% 80.9% 0 0
Los Angeles Lakers 6 23:30 11.3 3.8 2.2 43.8% 43.8% 91.3% 0 0
Los Angeles Lakers 54 12:58 3 1.8 0.6 38.2% 38.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions