Christidis Vasileos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis 20 8:52 2.5 1.9 0.4 61.1% 0.0% 37.5% 0 0
Basket League Basket League 13 9:15 1.7 1.7 0.2 55.0% 0% 0.0% 0 0
ENBL ENBL 7 8:10 4 2.4 0.7 68.8% 0.0% 42.9% 0 0
AS Karditsas 22 9:49 2.6 1.9 0.4 47.6% 0.0% 56.7% 0 0
AS Karditsas 26 9:17 2.5 2.3 0.7 50.0% 0.0% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions