Christen Robin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jena 30 14:52 4.3 2.3 0.6 32.3% 26.7% 65.8% 0 0
BBL BBL 27 15:05 4.5 2.3 0.6 32.2% 26.8% 63.6% 0 0
German Cup German Cup 3 12:52 3 2 1 33.3% 25.0% 80.0% 0 0
Jena 1 31:35 15 7 2 41.7% 33.3% 100.0% 0 0
Ulm 23 16:48 4.6 2.1 0.7 36.0% 32.4% 64.3% 0 0
Ulm 3 14:26 1.3 2.7 0.3 16.7% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions