Choi Sung-Won

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wonju DB 26 15:39 4.5 1 1 48.8% 46.4% 71.4% 0 0
KBL KBL 26 15:39 4.5 1 1 48.8% 46.4% 71.4% 0 0
Wonju DB Anyang JungKwanJang 49 20:06 5 1.4 1.7 36.4% 32.4% 84.6% 0 0
Anyang JungKwanJang 8 27:00 12.5 1.5 4.1 57.9% 63.6% 81.2% 0 0
Anyang JungKwanJang 49 28:50 11.5 1.6 4.1 41.4% 38.8% 89.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions