Choi Seong-Mo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seoul Thunders 34 13:35 3 0.8 1.4 33.3% 26.8% 63.3% 0 0
KBL KBL 34 13:35 3 0.8 1.4 33.3% 26.8% 63.3% 0 0
Seoul Thunders 50 27:57 9.3 3.2 3.2 38.7% 35.8% 81.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions