Choi Hyun-Min

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seoul Thunders 46 14:33 3.6 1.9 1 38.0% 35.7% 67.6% 0 0
KBL KBL 46 14:33 3.6 1.9 1 38.0% 35.7% 67.6% 0 0
Seoul Thunders 52 18:12 5.2 2.6 1.1 36.8% 35.0% 63.0% 0 0
Goyang Sono 36 18:39 4.7 2.8 1.1 36.8% 31.1% 59.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions