Choi Chang-Jin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KoGas 4 2:05 0.5 0 0 0% 0% 100.0% 0 0
KBL KBL 4 2:05 0.5 0 0 0% 0% 100.0% 0 0
Suwon KT 5 14:33 1.4 2 2.4 16.7% 0.0% 83.3% 0 0
Suwon KT 30 9:18 2.2 1.8 1.5 23.5% 20.5% 86.2% 0 0
Suwon KT 46 8:19 1.6 1.4 1.7 41.5% 31.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions