Chochua Mikhail

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rustavi 3 20:22 7 1.3 1 50.0% 50.0% 80.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 20:22 7 1.3 1 50.0% 50.0% 80.0% 0 0
Rustavi 13 11:03 3.3 1.6 1.2 36.6% 31.8% 42.9% 0 0
Orbi 23 17:58 5.5 1.2 2 38.0% 33.8% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions