Chiozza Chris

Chiozza Chris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cantu Karsiyaka 20 21:44 5.5 2.6 5.7 31.0% 23.2% 77.8% 0 0
Lega A Lega A 12 18:45 5.2 2.1 5.2 35.5% 28.6% 69.2% 0 0
Super Ligi Super Ligi 8 26:13 6 3.4 6.2 26.6% 19.1% 100.0% 0 0
Manisa 26 24:00 8.5 2.7 5.9 41.2% 39.7% 92.9% 2 0
Manisa 11 22:14 7.3 3.2 4.6 36.5% 36.7% 57.1% 1 0
Baskonia 20 11:43 3.8 1.2 2.5 45.8% 32.4% 100.0% 0 0
Baskonia 26 10:20 1.9 1 2.4 30.0% 20.6% 70.0% 0 0
Brooklyn Nets 2 11:18 0 1.5 3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Golden State Warriors 7 10:43 3.6 2.1 1.9 45.5% 45.5% 80.0% 0 0
Brooklyn Nets 3 5:12 1.7 0.3 0.3 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions