Chin-Pang Lin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei Kings 5 5:24 0.4 0.4 0.2 33.3% 0.0% 0.0% 0 0
EASL EASL 5 5:24 0.4 0.4 0.2 33.3% 0.0% 0.0% 0 0
New Taipei Kings 6 6:03 1 0.5 0.7 33.3% 0.0% 0% 0 0
New Taipei Kings 5 6:44 0 1.6 0.4 0.0% 0% 0% 0 0
New Taipei Kings 2 2:28 1 0.5 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions