Chillo Matteo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Treviso 27 14:20 3.7 2.8 0.3 41.5% 20.6% 75.9% 0 0
Lega A Lega A 27 14:20 3.7 2.8 0.3 41.5% 20.6% 75.9% 0 0
Reggiana 1 7:00 3 3 2 100.0% 100.0% 0% 0 0
Reggiana 31 9:50 1.2 1.8 0.3 40.5% 22.2% 66.7% 0 0
Reggiana 13 8:15 0.8 1.5 0.4 20.0% 14.3% 75.0% 0 0
Reggiana 35 14:39 3.3 2.3 0.7 45.0% 31.9% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions