Childress Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bursaspor 28 29:42 14.4 2.7 6.5 40.8% 32.3% 91.6% 4 1
Super Ligi Super Ligi 28 29:42 14.4 2.7 6.5 40.8% 32.3% 91.6% 4 1
Bursaspor 9 25:07 12 2.8 4.9 34.9% 29.2% 79.1% 1 0
Jonava 34 27:02 18 1.7 3.4 44.5% 42.0% 80.9% 1 0
Crailsheim Merlins 19 23:47 11.9 2.2 2.4 31.9% 21.0% 84.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions