Chidom Oderah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flammes Carolo W 21 19:18 6.2 3.6 0.9 45.1% 23.5% 66.7% 0 0
LFB W LFB W 17 19:33 6.1 3.7 0.9 41.5% 23.5% 68.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 4 18:15 6.5 3.2 0.8 63.2% 0% 50.0% 0 0
Ragusa W 29 32:33 15.9 8.2 2.2 50.6% 17.2% 63.9% 10 0
Nigeria W 3 28:18 10 4.7 5 38.5% 20.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions