Chiaraviglio Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penarol 34 5:35 1.7 0.9 0.1 44.7% 32.1% 54.5% 0 0
Liga A Liga A 34 5:35 1.7 0.9 0.1 44.7% 32.1% 54.5% 0 0
Penarol 29 6:52 1.6 1 0.1 42.1% 33.3% 88.9% 0 0
Penarol 27 1:44 0.2 0.3 0 33.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions