Chevaugeon Sara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charnay Bourgogne Sud W 33 27:39 11.1 2.2 2.1 42.9% 41.1% 92.5% 0 0
LFB W LFB W 24 27:29 10.9 2.4 1.9 43.9% 44.6% 94.1% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 28:18 12.1 1.8 2.5 42.1% 35.3% 88.2% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 26:44 7 1 4 25.0% 20.0% 100.0% 0 0
Flammes Carolo W 31 28:53 12.7 1.6 1.9 45.7% 43.6% 85.1% 0 0
Flammes Carolo W 18 25:58 13.8 2.2 1.9 46.9% 38.4% 89.7% 0 0
France W 3 12:03 5 0.3 0.3 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions