Chery Kendra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valencia W 1 0:41 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 0:41 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Jairis W Valencia W Crvena zvezda W 21 12:03 3.7 2.9 0.5 40.8% 33.3% 66.7% 0 0
Gernika Bizkaia W 1 30:23 11 3 1 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Gernika Bizkaia W 30 27:21 8.1 4.6 1 36.0% 21.1% 69.2% 1 0
Landes W 42 23:31 7.2 4.8 1.1 40.9% 27.4% 65.1% 1 0
Landes W 1 17:30 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
France W 8 5:27 1.9 0.5 0.1 53.8% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions