Cherry Will

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac JL Bourg 14 23:51 9.8 3.2 3.4 38.8% 30.5% 77.1% 0 0
LNB LNB 14 23:51 9.8 3.2 3.4 38.8% 30.5% 77.1% 0 0
Cocodrilos JL Bourg 18 27:38 11.1 3.4 3.3 41.8% 30.3% 79.1% 0 0
Shahrdari Gorgan 15 30:08 17.3 3.8 4.1 39.1% 30.3% 60.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions