Chen Zhao-Qun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Changhua 21 16:21 3 2.1 0.6 47.5% 5.9% 41.2% 0 0
SBL SBL 21 16:21 3 2.1 0.6 47.5% 5.9% 41.2% 0 0
Changhua 19 19:26 5.5 2.8 0.9 42.4% 35.6% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions