Chen Xiaorong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bank of Taiwan Taiwan Beer 13 11:51 5.4 1.8 1 39.1% 26.9% 100.0% 0 0
SBL SBL 13 11:51 5.4 1.8 1 39.1% 26.9% 100.0% 0 0
Taiwan Beer 29 14:34 5.8 1.9 1 34.5% 33.7% 71.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions