Chen Peidong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shandong 36 10:18 2.6 0.9 1 34.3% 26.3% 66.7% 0 0
CBA CBA 30 10:03 2.3 1 0.9 31.2% 22.6% 66.7% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 6 11:33 4.3 0.7 1.5 45.5% 42.9% 0% 0 0
Shandong 48 22:40 8.4 1.7 1.3 37.3% 31.8% 83.3% 0 0
Shandong 48 31:09 11.4 2.6 4 43.4% 37.4% 64.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions