Cheatham Kwan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Reggiana 8 25:00 10.1 4.1 1.1 38.5% 31.9% 75.0% 0 0
Lega A Lega A 8 25:00 10.1 4.1 1.1 38.5% 31.9% 75.0% 0 0
Reggiana 7 22:59 14.4 4.7 1.6 48.0% 41.9% 78.6% 0 0
Reggiana 33 27:29 10.2 4.8 1.2 39.0% 38.4% 63.4% 1 0
Reggiana 16 27:26 11 4.1 1.1 39.1% 39.4% 68.2% 0 0
Granada 33 29:49 12.8 5.2 1.4 41.4% 36.2% 69.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions