Chatzidakis Emmanouil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aris 24 14:51 4.2 3.2 0.3 52.1% 50.0% 73.5% 1 0
Basket League Basket League 24 14:51 4.2 3.2 0.3 52.1% 50.0% 73.5% 1 0
Aris 19 12:47 3.5 1.9 0.4 45.2% 0.0% 78.4% 0 0
AEK Athens 23 12:13 3.7 1.8 0.6 51.4% 0.0% 50.0% 0 0
AEK Athens 11 8:53 1.3 1.3 0.5 50.0% 0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions