Charles Milhan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BAL Weert 29 28:32 12.5 4.1 1.4 48.2% 37.0% 68.5% 0 0
DBL DBL 3 31:23 17 5 0.7 45.2% 42.9% 50.0% 0 0
BNXT League BNXT League 26 28:12 12 4 1.5 48.7% 35.6% 71.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions