Charles Kaila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden State Valkyries W 40 19:39 6.2 4.4 1.4 41.6% 28.1% 78.0% 1 0
NBA NBA 40 19:39 6.2 4.4 1.4 41.6% 28.1% 78.0% 1 0
Venezia W Derthona Basket W 43 27:59 11.8 5.9 1.8 41.4% 28.7% 88.4% 7 0
Golden State Valkyries W Dallas Wings W 39 17:39 6.3 4 1.1 40.6% 36.7% 81.1% 0 0
DVTK W 43 28:52 15.3 7.5 2 46.0% 37.9% 77.7% 9 0
DVTK W 46 30:21 12.4 8.4 2.5 39.9% 36.3% 76.4% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions