Chargois Ethan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai Nevezis 41 17:13 7.2 3.7 1.3 43.2% 27.5% 72.0% 0 0
LKL LKL 33 15:31 6.2 3.2 1 40.4% 29.4% 69.9% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 8 24:14 11.6 5.5 2.6 49.3% 21.7% 80.0% 0 0
Brno 62 25:31 12 6.4 2.7 48.3% 28.6% 62.5% 7 0
Cheshire Phoenix 39 21:42 11.9 4.9 1.8 48.7% 32.3% 60.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions