Changze Wu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liaoning 25 12:59 2 2 0.4 30.3% 19.1% 100.0% 0 0
CBA CBA 25 12:59 2 2 0.4 30.3% 19.1% 100.0% 0 0
Jilin 43 30:13 7.2 4.6 1.2 41.6% 38.6% 57.6% 1 0
Jilin 51 27:15 7 6.3 1.3 49.3% 28.1% 70.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions