Chang Zi-Fueng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malaysia 4 10:28 6.2 1.5 0.2 50.0% 46.7% 0% 0 0
Đại hội Thể thao Đông Nam Á Đại hội Thể thao Đông Nam Á 4 10:28 6.2 1.5 0.2 50.0% 46.7% 0% 0 0
NS Matrix 2 2:54 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions