Chang Chih-Hao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tainan TSG GhostHawks 19 9:22 3.1 1.2 1.6 31.3% 19.4% 84.6% 0 0
P. League+ P. League+ 19 9:22 3.1 1.2 1.6 31.3% 19.4% 84.6% 0 0
Tainan TSG GhostHawks 10 2:47 0.7 0.6 0.4 23.1% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions