Chand Ancrum Dalan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Bucharest 46 25:18 12.2 4.3 2.1 46.7% 42.3% 87.9% 2 0
ENBL ENBL 7 28:59 16.3 5.6 3.4 46.6% 41.5% 93.5% 1 0
Divizia A Divizia A 39 24:39 11.4 4.1 1.9 46.7% 42.5% 85.0% 1 0
Neuchatel 29 33:33 18.5 6 2.7 46.7% 42.6% 81.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions