Chagas Vinicius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mogi 42 14:36 5.2 3.2 0.6 50.3% 30.5% 62.5% 0 0
NBB NBB 42 14:36 5.2 3.2 0.6 50.3% 30.5% 62.5% 0 0
Caxias do Sul 38 24:31 11.7 5.9 1.2 55.1% 24.6% 63.1% 4 0
Caxias do Sul 32 16:25 6.7 4 0.8 46.8% 35.8% 54.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions