Chachashvili Gabriel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Jerusalem Ironi Kiryat Ata 18 20:41 6.1 4.3 1.5 53.1% 36.4% 60.6% 0 0
Super League Super League 18 20:41 6.1 4.3 1.5 53.1% 36.4% 60.6% 0 0
Israel Hapoel Jerusalem 25 18:13 5.3 3.5 0.8 51.5% 50.0% 59.0% 2 0
Hapoel Jerusalem 14 15:28 5.1 4.2 0.6 55.8% 0.0% 50.0% 0 0
Hapoel Jerusalem 10 11:42 2.7 2.9 0.5 45.0% 0% 52.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions