Ceyssens Toon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limburg 6 5:22 1.7 2 0.5 38.5% 0.0% 0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 6 5:22 1.7 2 0.5 38.5% 0.0% 0% 0 0
Limburg 8 7:25 2 1 0.2 26.3% 0.0% 75.0% 0 0
Limburg 8 16:10 4 3.2 1.5 48.0% 33.3% 50.0% 0 0
Limburg 14 15:23 6.1 2.6 1.1 50.0% 11.1% 70.0% 0 0
Limburg 3 2:20 2.7 0.3 0 80.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions