Cevizovic Nick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rogaska 23 18:39 6.3 1.8 1.2 34.9% 29.1% 89.5% 0 0
Liga UPC Liga UPC 21 18:28 6.5 1.8 1.1 37.1% 31.4% 89.5% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 20:31 3.5 2 2 17.6% 11.1% 0% 0 0
Tajfun Sentjur Rogaska 19 12:59 4.6 1.6 0.9 43.4% 36.8% 70.0% 0 0
Tajfun Sentjur 27 19:18 6 2.1 0.9 45.3% 42.0% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions