Cerminato Leandro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Lorenzo 16 20:51 6.1 4.9 1.4 41.1% 22.0% 52.4% 0 0
Liga A Liga A 16 20:51 6.1 4.9 1.4 41.1% 22.0% 52.4% 0 0
Bigua 37 22:22 9.5 6 2.1 44.8% 33.9% 73.3% 6 0
Obras Sanitarias 27 22:49 9.4 5.4 1.2 45.0% 25.0% 76.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions