Cengiz Ozgur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tofas 29 11:45 3.6 1.1 1.2 37.2% 28.0% 79.4% 0 0
Super Ligi Super Ligi 28 11:34 3.4 1 1.3 35.8% 23.9% 78.1% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 16:45 11 4 0 60.0% 75.0% 100.0% 0 0
Tofas 13 10:53 2.5 1.2 1.6 32.4% 26.7% 100.0% 0 0
Tofas 29 10:11 1.9 0.8 1.2 28.1% 25.0% 82.4% 0 0
Tofas 11 11:24 3.8 1.2 1.2 41.9% 36.0% 87.5% 0 0
Tofas 26 12:46 3.7 1.2 1.8 44.4% 35.0% 71.4% 0 0
Turkey U19 Tofas 24 10:25 3.5 1 1.4 41.5% 43.5% 66.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions