Celka Gabrielius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vytis VDU 45 32:20 13.3 6 5.5 58.6% 32.3% 46.8% 4 2
NKL NKL 45 32:20 13.3 6 5.5 58.6% 32.3% 46.8% 4 2
Vytis VDU BC Olimpas Palanga 39 30:09 12.4 5.4 4.4 58.5% 30.7% 65.6% 3 1
Vytis VDU 35 24:18 7.3 4.1 2.9 58.4% 25.0% 55.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions