Celen Deniz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKE Ankaragucu 8 29:15 7.2 5.9 2.9 40.4% 34.5% 100.0% 0 0
TBL TBL 8 29:15 7.2 5.9 2.9 40.4% 34.5% 100.0% 0 0
Bordo Sportif 34 19:42 7.6 3.9 1.9 50.5% 36.7% 56.5% 2 0
Mersin BŞB 1 12:17 3 2 1 20.0% 25.0% 0% 0 0
iLab Basketbol 4 16:00 5 3.2 0.8 25.9% 7.7% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions