Cekici Koray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin SK Yalovaspor 26 10:38 3 2.2 0.6 44.4% 33.3% 80.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 19 7:17 1.1 1.2 0.3 29.2% 33.3% 83.3% 0 0
TBL TBL 7 19:45 8.4 5 1.3 53.8% 33.3% 78.9% 0 0
Mersin SK 5 9:49 1.4 0.8 0.2 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Cayirova 37 19:23 6.1 4.4 2.1 44.1% 19.1% 67.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions