Ceh Blaza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 37 26:45 10.2 3 3.6 45.5% 31.0% 74.7% 0 0
WABA League Women WABA League Women 15 29:01 10.8 3.3 4.1 42.3% 26.9% 76.2% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 22 25:13 9.8 2.7 3.4 48.0% 33.8% 73.0% 0 0
Slovenia W 1 6:07 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Cinkarna Celje W 38 27:55 11.9 3.8 4.2 49.7% 38.9% 77.6% 0 0
Slovenia W 4 8:48 1.2 0.8 1 33.3% 33.3% 0% 0 0
Cinkarna Celje W 43 28:16 12.4 4.3 5.9 47.4% 35.2% 80.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions