Caver Ahmad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre 20 28:59 12.9 2.3 3.5 37.5% 37.5% 84.6% 0 0
LNB LNB 20 28:59 12.9 2.3 3.5 37.5% 37.5% 84.6% 0 0
Sacramento Kings Nanterre 15 23:46 9.5 1.6 3.6 47.0% 44.1% 74.4% 0 0
Dijon 21 20:02 8.7 1.6 3 35.7% 20.5% 87.5% 1 0
Toronto Raptors Hapoel Holon Dijon 14 25:12 11.1 2.6 3.5 45.3% 39.4% 86.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions