Cavanaugh Tyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahcesehir Kol. 32 26:58 11.4 5.4 1.6 48.6% 35.6% 93.2% 2 0
Super Ligi Super Ligi 31 27:07 11.7 5.5 1.6 49.8% 36.0% 93.2% 2 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 21:52 3 4 2 12.5% 25.0% 0% 0 0
Bahcesehir Kol. 20 26:20 11.3 5.2 1.2 46.8% 38.2% 88.7% 2 0
Bahcesehir Kol. 36 26:51 10.1 5.6 1.3 51.1% 36.0% 83.6% 2 0
Bahcesehir Kol. 22 26:42 9.5 6 1.1 47.6% 44.1% 81.5% 3 0
Bahcesehir Kol. 28 29:18 15.3 5.6 1.8 54.7% 46.5% 85.4% 0 0
Bahcesehir Kol. USA 23 28:02 13.4 6.3 1.9 48.4% 42.1% 90.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions