Cate Emanuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania 13 26:35 10.7 9 1.6 67.4% 0.0% 82.6% 3 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 13 26:35 10.7 9 1.6 67.4% 0.0% 82.6% 3 0
Murcia 1 16:04 6 1 0 66.7% 0% 100.0% 0 0
Murcia 36 19:13 6.1 5.1 0.8 57.0% 0% 71.6% 3 0
Murcia 18 17:46 9.3 5.1 0.9 59.5% 0.0% 63.2% 1 0
Manresa 34 17:14 7 4.6 1 61.7% 0.0% 79.7% 1 0
Manresa 12 17:06 8.7 6 1 63.6% 100.0% 86.4% 1 0
Cluj-Napoca 37 22:35 12.9 7.4 1.9 67.6% 55.6% 84.1% 8 0
Cluj-Napoca Romania 33 19:14 9.2 5.6 1.6 64.2% 66.7% 66.7% 4 0
Cluj-Napoca 1 26:34 8 5 0 57.1% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions