Catala Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bigua 29 15:57 4.7 2.9 0.9 33.1% 25.3% 72.7% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 29 15:57 4.7 2.9 0.9 33.1% 25.3% 72.7% 0 0
Bigua 37 24:48 8.3 3.6 1.5 37.8% 32.9% 79.2% 0 0
Trouville 38 24:57 8.8 3.4 1.3 37.9% 34.6% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions