Castedo Esther

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gernika Bizkaia W 37 22:20 7.2 1.9 2.4 34.1% 36.0% 80.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 10 23:55 7.8 2.4 2.7 35.5% 35.2% 55.6% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 27 21:44 7 1.8 2.3 33.5% 36.4% 88.5% 0 0
Ensino W 30 28:09 7.6 2.5 1.9 30.0% 28.5% 82.6% 0 0
Ensino W 30 24:08 6.8 1.9 2 35.3% 29.0% 81.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions