Casillas Jorge

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan 37 15:53 3.2 2.1 0.8 41.5% 26.8% 52.9% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 37 15:53 3.2 2.1 0.8 41.5% 26.8% 52.9% 0 0
Venados de Mazatlan 38 13:51 4.1 1.6 0.6 43.9% 25.5% 84.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions