Casanova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salvador W 10 30:52 9.2 3.8 1.6 29.0% 26.8% 64.7% 0 0
LBF W LBF W 10 30:52 9.2 3.8 1.6 29.0% 26.8% 64.7% 0 0
Santo Andre W 20 36:21 13.1 2.8 5.1 28.6% 23.1% 75.0% 3 0
Campinas W 25 33:38 16.4 3.4 3.6 36.8% 35.1% 81.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions