Carvalho Eddy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osasco 32 27:41 10.5 3.1 1.9 35.8% 32.4% 70.7% 0 0
NBB NBB 32 27:41 10.5 3.1 1.9 35.8% 32.4% 70.7% 0 0
Vasco 1 33:42 7 6 2 28.6% 28.6% 50.0% 0 0
Vasco 41 26:06 8.7 3.8 1.4 38.7% 32.2% 81.8% 0 0
Cearense 35 21:46 7.3 2.7 1.2 40.2% 32.2% 65.6% 0 0
Paulistano 7 18:34 7 3 0.4 30.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions