Carvacho Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Maccabi Netanya 9 21:29 7.3 5.6 1.7 46.2% 33.3% 55.6% 1 0
Super League Super League 9 21:29 7.3 5.6 1.7 46.2% 33.3% 55.6% 1 0
Benfica 3 19:33 10.3 4.3 1 52.0% 0% 50.0% 0 0
Benfica 19 20:34 10.3 7.2 2.4 68.4% 0.0% 56.5% 3 0
Chile Benfica Rilski Sportist 11 26:55 12.4 6.7 1.5 58.6% 0.0% 52.6% 1 0
Dabrowa Gornicza 29 25:56 13.6 8.6 2.2 63.9% 0.0% 56.3% 12 0
Dabrowa Gornicza Chile 12 19:23 11.2 6.6 1.8 62.9% 0.0% 55.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions