Caruso Alex

Caruso Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oklahoma City Thunder 68 19:22 7.4 2.8 1.9 44.3% 33.7% 84.7% 0 0
NBA NBA 68 19:22 7.4 2.8 1.9 44.3% 33.7% 84.7% 0 0
Oklahoma City Thunder 2 18:25 7 4.5 2 50.0% 40.0% 0% 0 0
Oklahoma City Thunder 79 20:35 7.7 2.8 2.4 38.1% 37.4% 80.6% 0 0
Oklahoma City Thunder 3 22:03 2.7 3 2 18.2% 18.2% 100.0% 0 0
Chicago Bulls 68 27:12 9.4 3.4 3.4 39.7% 39.7% 77.9% 0 0
Chicago Bulls 69 23:06 5.9 3 2.9 34.9% 34.9% 80.0% 1 0
Chicago Bulls 6 24:17 8 3.3 4.7 41.2% 41.2% 90.0% 1 0
Los Angeles Lakers 16 24:25 6.9 2.1 2.6 30.4% 30.4% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions