Carton D. J.

Carton D. J.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portland Trail Blazers Phoenix Suns 5 21:30 11 3.2 2.4 52.2% 38.5% 77.8% 0 0
NBA NBA 5 21:30 11 3.2 2.4 52.2% 38.5% 77.8% 0 0
Toronto Raptors 9 10:44 2.8 1.6 1.4 10.0% 10.0% 88.9% 0 0
Toronto Raptors 5 21:26 10 2.4 3 36.4% 36.4% 60.0% 0 0
Toronto Raptors Minnesota Timberwolves 5 7:46 2.2 0.6 0.4 25.0% 25.0% 80.0% 0 0
Minnesota Timberwolves 5 25:45 9 1.8 6.8 30.0% 30.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions